Động từ “swell”: swell – swelled – swollen
Động từ “swell” (sưng) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “swelled”, cột 3 là “swollen”.
Cột 1 (V1)
swell
/swɛl/
Cột 2 (V2)
swelled
/swɛld/
Cột 3 (V3)
swollen
/ˈswəʊlən/
Nghĩa
sưng
to become bigger, often after an injury
Ví dụ
His ankle swelled after the fall.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play