Động từ “sweep”: sweep – swept – swept
Động từ “sweep” (quét) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “swept”, cột 3 là “swept”.
Cột 1 (V1)
sweep
/swiːp/
Cột 2 (V2)
swept
/swɛpt/
Cột 3 (V3)
swept
/swɛpt/
Nghĩa
quét
to clean the floor with a broom
Ví dụ
She swept the floor this morning.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play