Động từ “tear”: tear – tore – torn
Động từ “tear” (xé) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “tore”, cột 3 là “torn”.
Cột 1 (V1)
tear
/teə/
Cột 2 (V2)
tore
/tɔː/
Cột 3 (V3)
torn
/tɔːn/
Nghĩa
xé
to pull something apart
Ví dụ
He tore the paper in half.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play