Động từ “throw”: throw – threw – thrown
Động từ “throw” (ném) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “threw”, cột 3 là “thrown”.
Cột 1 (V1)
throw
/θrəʊ/
Cột 2 (V2)
threw
/θruː/
Cột 3 (V3)
thrown
/θrəʊn/
Nghĩa
ném
to send something through the air with your hand
Ví dụ
He threw the ball over the fence.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play