Động từ “strive”: strive – strove – striven
Động từ “strive” (phấn đấu) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “strove”, cột 3 là “striven”.
Cột 1 (V1)
strive
/straɪv/
Cột 2 (V2)
strove
/strəʊv/
Cột 3 (V3)
striven
/ˈstrɪvən/
Nghĩa
phấn đấu
to try very hard
Ví dụ
They strove to finish on time.
Mẫu
ABC — cả ba dạng khác nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play