Động từ “spell”: spell – spelt – spelt
Động từ “spell” (đánh vần) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “spelt”, cột 3 là “spelt”.
Cột 1 (V1)
spell
/spɛl/
Cột 2 (V2)
spelt
/spɛlt/
Cột 3 (V3)
spelt
/spɛlt/
Nghĩa
đánh vần
to say or write the letters of a word in order
Ví dụ
He spelt his name for the clerk.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play