Động từ “spill”: spill – spilt – spilt
Động từ “spill” (làm đổ) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “spilt”, cột 3 là “spilt”.
Cột 1 (V1)
spill
/spɪl/
Cột 2 (V2)
spilt
/spɪlt/
Cột 3 (V3)
spilt
/spɪlt/
Nghĩa
làm đổ
to let a liquid fall out by accident
Ví dụ
I spilt coffee on my shirt.
Mẫu
ABB — V2 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play