Động từ “shed”: shed – shed – shed
Động từ “shed” (rụng) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “shed”, cột 3 là “shed”.
Cột 1 (V1)
shed
/ʃɛd/
Cột 2 (V2)
shed
/ʃɛd/
Cột 3 (V3)
shed
/ʃɛd/
Nghĩa
rụng
to lose something, like hair, in a natural way
Ví dụ
The dog shed its fur all over the sofa.
Mẫu
AAA — cả ba dạng giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play