Động từ “broadcast”: broadcast – broadcast – broadcast
Động từ “broadcast” (phát sóng) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “broadcast”, cột 3 là “broadcast”.
Cột 1 (V1)
broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
Cột 2 (V2)
broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
Cột 3 (V3)
broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
Nghĩa
phát sóng
to send a show on TV or radio
Ví dụ
The station broadcast the game live.
Mẫu
AAA — cả ba dạng giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play