Động từ “upset”: upset – upset – upset
Động từ “upset” (làm buồn) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “upset”, cột 3 là “upset”.
Cột 1 (V1)
upset
/ʌˈpsɛt/
Cột 2 (V2)
upset
/ʌˈpsɛt/
Cột 3 (V3)
upset
/ʌˈpsɛt/
Nghĩa
làm buồn
to make someone feel sad or angry
Ví dụ
His rude comment upset the whole team.
Mẫu
AAA — cả ba dạng giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play