Động từ “overcome”: overcome – overcame – overcome
Động từ “overcome” (vượt qua) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “overcame”, cột 3 là “overcome”.
Cột 1 (V1)
overcome
/ˌəʊvəˈkʌm/
Cột 2 (V2)
overcame
/ˌəʊvəˈkeɪm/
Cột 3 (V3)
overcome
/ˌəʊvəˈkʌm/
Nghĩa
vượt qua
to win against a problem
Ví dụ
She overcame all her fears.
Mẫu
ABA — V1 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play