Động từ “outrun”: outrun – outran – outrun
Động từ “outrun” (chạy nhanh hơn) là động từ bất quy tắc: cột 2 là “outran”, cột 3 là “outrun”.
Cột 1 (V1)
outrun
/aʊˈtrʌn/
Cột 2 (V2)
outran
/aʊˈtræn/
Cột 3 (V3)
outrun
/aʊˈtrʌn/
Nghĩa
chạy nhanh hơn
to run faster than someone else
Ví dụ
The thief outran the police.
Mẫu
ABA — V1 và V3 giống nhau
Học trọn 200 động từ bất quy tắc với Verblex
Bài học ngắn, lặp lại ngắt quãng và audio cho từng dạng. Tải miễn phí, dùng ngoại tuyến.
Tải trên Google Play